vừa vặn
Định nghĩa
Tính từ:
- Có kích thước, hình dạng, hoặc số lượng phù hợp chính xác với yêu cầu hoặc đối tượng: "vừa vặn" mô tả sự khớp hoàn hảo, không thừa không thiếu.
- Đúng mức, thích hợp: chỉ sự tương xứng, cân đối giữa các yếu tố.
Phó từ:
- Một cách chính xác, khít khao: dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra với sự phù hợp tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chiếc áo này mặc vừa vặn với cơ thể tôi. (Áo có kích thước khớp hoàn hảo với người tôi.)
- Căn phòng có tỉ lệ vừa vặn, không quá rộng cũng không quá chật. (Phòng có kích thước cân đối, thích hợp.)
Phó từ:
- Mảnh ghép này đặt vừa vặn vào chỗ trống. (Mảnh ghép khớp chính xác vào vị trí.)
- Cô ấy trả lời vừa vặn câu hỏi của giám khảo. (Câu trả lời đúng trọng tâm, thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vừa vặn với": phù hợp chính xác với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn.
- Kế hoạch này vừa vặn với ngân sách hiện có. (Kế hoạch phù hợp với số tiền dự trù.)
"đo vừa vặn": đo lường để đạt độ khít hoàn hảo.
- Thợ may đã đo vừa vặn từng đường kim mũi chỉ. (Thợ may đo chính xác để áo vừa khít.)
Biến thể và từ gần giống
Vừa (tính từ): có kích thước phù hợp, nhưng không nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối như "vừa vặn".
- Đôi giày này vừa chân tôi. (Giày có kích thước phù hợp.)
Khít (tính từ): sát nhau, không có khe hở — gần nghĩa với "vừa vặn" nhưng thiên về sự chặt chẽ về không gian.
- Nắp hộp đậy khít miệng hộp. (Nắp đậy sát, không có khe hở.)
Từ đồng nghĩa
- Phù hợp: đáp ứng đúng yêu cầu, thích hợp.
- Thích hợp: có đặc điểm phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng.
- Chính xác: đúng, không sai lệch.
Thành ngữ liên quan
Vừa vặn như in: khớp hoàn hảo, như được đúc sẵn.
- Bộ đồ này mặc lên người anh ấy vừa vặn như in. (Bộ đồ khớp hoàn hảo với cơ thể anh ấy.)
Vừa vặn thước, đẹp lòng người: (thành ngữ dân gian) chỉ sự hài lòng về kích thước hoặc chất lượng.
- Món quà nhỏ nhưng vừa vặn thước, đẹp lòng người. (Món quà phù hợp, khiến người nhận hài lòng.)